Phòng tập phát âm

Bấm vào từng âm tiết để nghe

/prəˌnʌnsiˈeɪʃn/

Phát âm tốt bắt đầu từ những chi tiết nhỏ như thế này. Động từ pronounce có âm /aʊ/, nhưng danh từ pronunciation lại viết bỏ chữ o và đọc /ʌ/, trọng âm cũng chuyển sang âm tiết khác.

pronounce/prəˈnaʊns/
pronunciation/prəˌnʌnsiˈeɪʃn/

Bốn ký hiệu dùng xuyên suốt

Mọi câu ví dụ trong trang đều được đánh dấu theo cùng một cách, để mắt bạn quen dần với nhịp điệu của tiếng Anh.

Trọng âmÂm tiết đọc to, rõ, dài hơn
/
Ngắt hơiDừng rất ngắn giữa các cụm ý
Nối âmHai từ đọc liền thành một
↗↘
Ngữ điệuGiọng đi lên hoặc đi xuống

Lộ trình học

Đi từ đơn vị nhỏ nhất (từng âm) đến lớn nhất (cả câu). Mỗi bước dựa trên bước trước.

    Bài tập 15 phút mỗi ngày

    Tích vào từng mục khi làm xong. Danh sách tự làm mới mỗi ngày.

    Bảng âm IPA

    44 âm của tiếng Anh. Bấm vào một âm để xem khẩu hình, mẹo cho người Việt và nghe từ ví dụ.

    Lỗi người Việt hay gặp

    Những âm không có trong tiếng Việt hoặc dễ bị “Việt hóa”. Sửa được nhóm này là phát âm của bạn rõ lên rất nhiều. Bấm từng từ để nghe, bấm “So sánh” để nghe liền hai từ.

    Trọng âm từ

    Mỗi từ có từ hai âm tiết trở lên đều có một âm tiết được nhấn: đọc to hơn, cao hơn, dài hơn. Các âm tiết còn lại đọc nhẹ, nguyên âm thường biến thành /ə/. Sai trọng âm làm người nghe khó nhận ra từ hơn cả sai âm.

    Cách đọc ký hiệu trọng âm trong từ điển

    Dấu phẩy trên ˈ đứng ngay trước âm tiết nhấn chính, dấu phẩy dưới ˌ đứng trước âm tiết nhấn phụ.

    /ˌprezənˈteɪʃn/

    Quy tắc thường gặp

    Quy tắc giúp bạn đoán đúng phần lớn trường hợp, nhưng luôn có ngoại lệ. Khi gặp từ mới, hãy tra từ điển (Cambridge, Oxford) để kiểm tra.

    Trọng âm di chuyển trong cùng họ từ

    Khi thêm hậu tố, trọng âm có thể nhảy sang âm tiết khác, và các nguyên âm cũng đổi theo.

    Nhịp câu và nối âm

    Tiếng Việt đọc đều từng chữ. Tiếng Anh thì không: từ quan trọng được nhấn, từ phụ được đọc lướt và nối vào nhau. Đây là lý do người bản xứ nghe “nhanh” mà vẫn rõ.

    Từ nội dung và từ chức năng

    Từ nội dung: nhấn

    Mang nghĩa chính của câu.

    Từ chức năng: lướt

    Làm khung ngữ pháp, đọc nhẹ và nhanh.

    Thử bật, tắt từng lớp ký hiệu

    Đọc đoạn thông báo dưới đây. Tắt hết ký hiệu, tự đoán chỗ nhấn và chỗ ngắt, rồi bật lại để đối chiếu.

    Nhịp câu ngắn:
    da DUM da DUM da DUM DUM

    Dạng yếu của từ chức năng

    Khi không được nhấn, nhiều từ chức năng đổi nguyên âm thành /ə/. Người mới học hay đọc dạng mạnh ở mọi chỗ, nên câu nghe cứng và chậm.

    Cặp hay nhầm: can và can’t. Trong câu khẳng định, can đọc yếu /kən/ và không nhấn. Can’t luôn được nhấn và giữ nguyên âm mạnh. Nghe:

    Năm kiểu nối âm

    Phần in nghiêng bên phải cho biết hai từ nghe ra sao khi đọc liền.

    Ngữ điệu

    Tiếng Việt dùng dấu thanh để đổi nghĩa từng chữ. Tiếng Anh dùng giọng lên xuống của cả câu để thể hiện ý: đang hỏi hay khẳng định, đã nói xong hay chưa, chắc chắn hay ngập ngừng.

    Câu hỏi đuôi: hai cách, hai ý

    Nhấn vào từ nào, nghĩa đổi theo từ đó

    Cùng một câu, nhấn mạnh từ khác nhau sẽ cho nghĩa khác nhau. Bấm vào từng từ, rồi tự đọc to câu, nhấn mạnh từ được tô màu.

    Chọn một từ để xem nghĩa.

    Luyện tập

    Bốn kiểu bài tập, từ tai đến miệng. Điểm được lưu lại trên trình duyệt này.

    Nghe một từ, rồi chọn từ bạn nghe được

    Âm tiết nào được nhấn?

    1. Nghe chậmChú ý chỗ nhấn và chỗ ngắt
    2. Đọc theoĐọc cùng lúc với giọng mẫu
    3. Tốc độ thườngGiữ nhịp, đừng đọc đều từng chữ
    4. Ghi âmNghe lại, so với mẫu, sửa một lỗi

    Bắt đầu thật chậm, đọc đúng từng âm, rồi mới tăng tốc. Đọc nhanh mà sai thì không có tác dụng.